俯拾地芥 fǔ shí dì jiè · phủ thập địa giới Hán Việt: phủ thập địa giới · Pinyin: fǔ shí dì jiè Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 拾 (thập) + 地 (địa) + 芥 (giới)Pinyinfǔ shí dì jièHán Việtphủ thập địa giớiCấu tạo俯 + 拾 + 地 + 芥 · phủ + thập + địa + giới nghĩa thành phần: phủ + thập + địa + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象低头拾一根小草那样。比喻容易得到或容易成功。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa俯拾即是