俯拾即是

fǔ shí jí shì phủ thập tức thị

Hán Việt: phủ thập tức thị · Pinyin: fǔ shí jí shì

Tổng quan

xem 俯拾皆是

Cấu tạo: (phủ) + (thập) + (tức) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 俯拾皆是

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只要彎下身去撿,即可得到。唐.司空圖《詩品.自然》:「俯拾即是,不取諸鄰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俯:低头,弯腰;即:就。只要低下头来捡取,到处都是。形容多而易得。
  • Tân Hoa Tự Điển 只要弯下身子来捡,到处都是。形容地上的某一类东西、要找的某一类例证、文章中的错别字等很多。也说俯拾皆是。
  • Tân Hoa Tự Điển 俯低头,弯腰;即就。只要低下头来捡取,到处都是。形容多而易得。

Eng

  • CC-CEDICT see 俯拾皆是[fu3 shi2 jie1 shi4]
  • Cihui 俯拾即是 ǔshíjíshì f.e. 1. can be found everywhere 2. very easy thing to do/get

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

俯拾地芥

Từ trái nghĩa

寥寥无几 · 屈指可数