俯瞰图

fǔ kàn túphủ khám đồ

Hán Việt: phủ khám đồ · Pinyin: fǔ kàn tú

Tổng quan

cái nhìn toàn cảnh

Cấu tạo: 俯 (phủ) + 瞰 (khám) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn từ trên cao
  • Google Alex v6 toàn cảnh
  • Biên soạn bird's-eye view

Eng

  • Cihui bird's-eye view

Từ liên quan

Gần nghĩa

俯瞰 · 俯瞰摄影