俯首就縛

fǔ shǒu jiù fù phủ thủ tựu phược

Hán Việt: phủ thủ tựu phược · Pinyin: fǔ shǒu jiù fù

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (thủ) + (tựu) + (phược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低頭投降。如:「經過一場激烈的槍戰,敵人終於俯首就縛。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

负隅顽抗