負隅頑抗
phụ ngung ngoan kháng
Hán Việt: phụ ngung ngoan kháng · Pinyin: fù yú wán kàng
Tổng quan
dựa vào nơi hiểm yếu chống lại
Nghĩa
Việt
- Cihui dựa vào nơi hiểm yếu chống lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 负:依靠;隅:山势弯曲险阻的地方。凭借险阻,顽固抵抗。指依仗某种条件,顽固进行抵抗。
- Tân Hoa Tự Điển 负依靠;隅山势弯曲险阻的地方。凭借险阻,顽固抵抗。指依仗某种条件,顽固进行抵抗。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to put up fierce resistance despite being surrounded; to stubbornly refuse to admit defeat
- Cihui (idiom) to put up fierce resistance despite being surrounded; to stubbornly refuse to admit defeat