俯首貼耳地 phủ thủ thiếp nhĩ địa Hán Việt: phủ thủ thiếp nhĩ địa Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 首 (thủ) + 貼 (thiếp) + 耳 (nhĩ) + 地 (địa)Hán Việtphủ thủ thiếp nhĩ địaCấu tạo俯 + 首 + 貼 + 耳 + 地 · phủ + thủ + thiếp + nhĩ + địa nghĩa thành phần: phủ + thủ + thiếp + nhĩ + địa Nghĩa EngCihui like lamb