俶建 thục kiến Hán Việt: thục kiến Tổng quan Cấu tạo: 俶 (thục) + 建 (kiến)Hán Việtthục kiếnCấu tạo俶 + 建 · thục + kiến nghĩa thành phần: thục + kiến Từ liên quan Gần nghĩa俶儻 · 俶裝 · 建业 · 建交 · 建修 · 建党 · 建兰 · 建制