俶祜

thục hỗ

Hán Việt: thục hỗ

Tổng quan

Cấu tạo: 俶 (thục) + 祜 (hỗ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

俶儻 · 俶裝 · 俶亂 · 俶倘 · 俶傥 · 俶奇 · 俶建 · 俶成