俶成 thục thành Hán Việt: thục thành Tổng quan Cấu tạo: 俶 (thục) + 成 (thành)Hán Việtthục thànhCấu tạo俶 + 成 · thục + thành nghĩa thành phần: thục + thành Từ liên quan Gần nghĩa俶儻 · 俶裝 · 成丁 · 成串 · 成为 · 成书 · 成了 · 成事