倉山

cāng shānthương san

Hán Việt: thương san · Pinyin: cāng shān

Tổng quan

Cangshan, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cấu tạo: 倉 (thương) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cangshan, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市, Phúc Kiến

Eng

  • Cihui see 倉山區; 仓山区

Từ liên quan

Gần nghĩa

倉山區 · 倉位 · 倉促 · 倉儲 · 倉卒 · 仓容 · 倉庫 · 倉庚