倉庚

cāng gēngthương canh

Hán Việt: thương canh · Pinyin: cāng gēng

Tổng quan

chim thương canh

新华 · Tân Hoa Đại lục

黃鶯的別名。參見「黃鶯」條。

Cấu tạo: 倉 (thương) + 庚 (canh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)
  • Tần suất từ chim thương canh
  • Biên soạn oriole M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黃鶯的別名。參見「黃鶯」條。

Eng

  • Cihui black-naped oriole (Oriolus chinensis)
  • Tần suất từ n. <zoo.> oriole M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

倉位 · 倉促 · 倉儲 · 倉卒 · 仓容 · 倉山 · 倉庫 · 仓廒