個人主義

gè rén zhǔ yì cá nhân chủ nghĩa

Hán Việt: cá nhân chủ nghĩa · Pinyin: gè rén zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa cá nhân

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa cá nhân
  • Cihui cá nhân chủ nghĩa cá nhân chủ nghĩa ☆Cái chủ trương cho rằng chỉ biết tới lợi ích riêng mình là phải, là đúng (individualism).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以個人或個體為中心,崇尚個人自由與權利,尊重個性的主張,強調獨立思考判斷,將個人的利益與存在價值,看作重於集體或社會的利益與存在價值,這些思想叫做個人主義。也稱為「個體主義」。

Eng

  • CC-CEDICT individualism
  • Cihui individualism

ja

  • JMdict individualism|egoism|selfishness

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

本位主义

Từ trái nghĩa

集体主义