個人奮鬥者 cá nhân phấn đấu giả Hán Việt: cá nhân phấn đấu giả Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 奮 (phấn) + 鬥 (đấu) + 者 (giả)Hán Việtcá nhân phấn đấu giảCấu tạo個 + 人 + 奮 + 鬥 + 者 · cá + nhân + phấn + đấu + giả nghĩa thành phần: cá + nhân + phấn + đấu + giả Nghĩa EngCihui ten-minute man