個人廣告欄目

gè rén guǎng gào lán mùcá nhân quảng cáo lan mục

Hán Việt: cá nhân quảng cáo lan mục · Pinyin: gè rén guǎng gào lán mù

Tổng quan

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 欄 (lan) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quảng cáo cá nhân

Đức

  • Handedict Kontaktanzeige

Từ liên quan

Gần nghĩa

個人數字助理 · 个人英雄主义 · 個人防護裝備 · 個人英雄主義 · 个人主义的 · 個人主義者 · 個人計算機 · 个人双语现象