個人數字助理

gè rén shù zì zhù lǐcá nhân sổ tự trợ lí

Hán Việt: cá nhân sổ tự trợ lí · Pinyin: gè rén shù zì zhù lǐ

Tổng quan

trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种手持式电子设备,具有计算机的某些功能,可以用来管理个人信息(如通讯录、计划等),也可以上网浏览、收发电子邮件等。一般不配备键盘。俗称掌上电脑。

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 助 (trợ) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 PDA
  • Google Alex v6 trợ lý kỹ thuật số cá nhân
  • Tần suất từ trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种手持式电子设备,具有计算机的某些功能,可以用来管理个人信息(如通讯录、计划等),也可以上网浏览、收发电子邮件等。一般不配备键盘。俗称掌上电脑。

Eng

  • Cihui personal digital assistant (PDA)
  • Tần suất từ personal digital assistant (PDA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人英雄主义 · 個人防護裝備 · 個人英雄主義 · 个人主义的 · 個人主義者 · 個人計算機 · 个人双语现象 · 個人頭號敵手