個人主義者

gè rén zhǔ yì zhěcá nhân chủ nghĩa giả

Hán Việt: cá nhân chủ nghĩa giả · Pinyin: gè rén zhǔ yì zhě

Tổng quan

người theo chủ nghĩa cá nhân

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo chủ nghĩa cá nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi individualist

Eng

  • JMdict individualist
  • JMdict egoist
  • JMdict selfish person

Đức

  • Handedict Individualist

ja

  • JMdict 個人主義者(こじんしゅぎしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人主义的 · 個人計算機 · 个人主义 · 个人崇拜 · 个人习语 · 個人傷害 · 個人儲蓄 · 个人历史