個人防護裝備
cá nhân phòng hộ trang bị
Hán Việt: cá nhân phòng hộ trang bị · Pinyin: gè rén fáng hù zhuāng bèi
Tổng quan
trang bị bảo hộ cá nhân
Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 防 (phòng) + 護 (hộ) + 裝 (trang) + 備 (bị)
Nghĩa
Việt
- Cihui trang bị bảo hộ cá nhân
Eng
- Cihui individual protective equipment