個別模誦法

cá biệt mô tụng pháp

Hán Việt: cá biệt mô tụng pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (biệt) + (mô) + (tụng) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 個別模誦法 èbié mósòngfǎ n. <lg.> individual mim-mem M:¹zhǒng