個子算高的 cá tử toán cao đích Hán Việt: cá tử toán cao đích Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 子 (tử) + 算 (toán) + 高 (cao) + 的 (đích)Hán Việtcá tử toán cao đíchCấu tạo個 + 子 + 算 + 高 + 的 · cá + tử + toán + cao + đích nghĩa thành phần: cá + tử + toán + cao + đích Nghĩa EngCihui be tall for one's age