個性化桌面 gè xìng huà zhuō miàn · cá tính hóa trác diện Hán Việt: cá tính hóa trác diện · Pinyin: gè xìng huà zhuō miàn Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 性 (tính) + 化 (hóa) + 桌 (trác) + 面 (diện)Pinyingè xìng huà zhuō miànHán Việtcá tính hóa trác diệnCấu tạo個 + 性 + 化 + 桌 + 面 · cá + tính + hóa + trác + diện nghĩa thành phần: cá + tính + hóa + trác + diện