個把子老鄉

cá bả tử lão hương

Hán Việt: cá bả tử lão hương

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (bả) + (tử) + (lão) + (hương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 個把子老鄉 èbǎzi lǎoxiāng n. <coll.> one villager