個案工作員 cá án công tác viên Hán Việt: cá án công tác viên Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 案 (án) + 工 (công) + 作 (tác) + 員 (viên)Hán Việtcá án công tác viênCấu tạo個 + 案 + 工 + 作 + 員 · cá + án + công + tác + viên nghĩa thành phần: cá + án + công + tác + viên Nghĩa EngCihui 個案工作員 è'àn gōngzuòyuán n. caseworker M:ge/¹míng/²wèi