個體基因型 cá thể cơ nhân hình Hán Việt: cá thể cơ nhân hình Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 體 (thể) + 基 (cơ) + 因 (nhân) + 型 (hình)Hán Việtcá thể cơ nhân hìnhCấu tạo個 + 體 + 基 + 因 + 型 · cá + thể + cơ + nhân + hình nghĩa thành phần: cá + thể + cơ + nhân + hình Nghĩa EngCihui idiotype