個體的名詞

cá thể đích danh từ

Hán Việt: cá thể đích danh từ

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (thể) + (đích) + (danh) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 個體的名詞 ètǐ de míngcí n. <lg.> particular noun