倍半硫化物 bội bán lưu hóa vật Hán Việt: bội bán lưu hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 半 (bán) + 硫 (lưu) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtbội bán lưu hóa vậtCấu tạo倍 + 半 + 硫 + 化 + 物 · bội + bán + lưu + hóa + vật nghĩa thành phần: bội + bán + lưu + hóa + vật Nghĩa EngCihui sesquisulfide