倍數染色體

bội sổ nhiễm sắc thể

Hán Việt: bội sổ nhiễm sắc thể

Tổng quan

lưỡng bội

Cấu tạo: (bội) + (sổ) + (nhiễm) + (sắc) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưỡng bội