倍立方問題 bèi lì fāng wèn tí · bội lập phương vấn đề Hán Việt: bội lập phương vấn đề · Pinyin: bèi lì fāng wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 立 (lập) + 方 (phương) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinbèi lì fāng wèn tíHán Việtbội lập phương vấn đềCấu tạo倍 + 立 + 方 + 問 + 題 · bội + lập + phương + vấn + đề nghĩa thành phần: bội + lập + phương + vấn + đề