倍賞千惠子
bội thưởng thiên huệ tử
Hán Việt: bội thưởng thiên huệ tử · Pinyin: bèi shǎng qiān huì zi
Tổng quan
Cấu tạo: 倍 (bội) + 賞 (thưởng) + 千 (thiên) + 惠 (huệ) + 子 (tử)
Hán Việt: bội thưởng thiên huệ tử · Pinyin: bèi shǎng qiān huì zi
Cấu tạo: 倍 (bội) + 賞 (thưởng) + 千 (thiên) + 惠 (huệ) + 子 (tử)