倍賞千惠子

bèi shǎng qiān huì zi bội thưởng thiên huệ tử

Hán Việt: bội thưởng thiên huệ tử · Pinyin: bèi shǎng qiān huì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (thưởng) + (thiên) + (huệ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日本电影演员。女。1961年从影。先后主演《二十一岁的父亲》、《雾之旗》、《幸福的黄手帕》等影片。曾获文部大臣奖。