倍醋美沙醇 bội thố mĩ sa thuần Hán Việt: bội thố mĩ sa thuần Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 醋 (thố) + 美 (mĩ) + 沙 (sa) + 醇 (thuần)Hán Việtbội thố mĩ sa thuầnCấu tạo倍 + 醋 + 美 + 沙 + 醇 · bội + thố + mĩ + sa + thuần nghĩa thành phần: bội + thố + mĩ + sa + thuần Nghĩa EngCihui betacetylmethadol