倒不過手來

đảo bất quá thủ lai

Hán Việt: đảo bất quá thủ lai

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (bất) + (quá) + (thủ) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倒不過手來 ǎobuguò shǒu lai v.p. <coll.> be unable to make a new start