倒屣相迎

dào xǐ xiāng yíng đảo tỉ tương nghênh

Hán Việt: đảo tỉ tương nghênh · Pinyin: dào xǐ xiāng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tỉ) + (tương) + (nghênh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻熱情款待賓客。參見「倒屣迎之」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屣:鞋。古人家居脱鞋席地而坐,争于迎客,将鞋穿倒。形容热情欢迎宾客。
  • Tân Hoa Tự Điển 屣鞋。古人家居脱鞋席地而坐,争于迎客,将鞋穿倒。形容热情欢迎宾客。

Eng

  • Cihui 倒屣相迎 àoxǐxiāngyíng f.e. a hearty welcome

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

闭门不纳