倒用司農印 dào yòng sī nóng yìn · đảo dụng ti nông ấn Hán Việt: đảo dụng ti nông ấn · Pinyin: dào yòng sī nóng yìn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 用 (dụng) + 司 (ti) + 農 (nông) + 印 (ấn)Pinyindào yòng sī nóng yìnHán Việtđảo dụng ti nông ấnCấu tạo倒 + 用 + 司 + 農 + 印 · đảo + dụng + ti + nông + ấn nghĩa thành phần: đảo + dụng + ti + nông + ấn