倒相放大器
đảo tương phóng đại khí
Hán Việt: đảo tương phóng đại khí
Tổng quan
Cấu tạo: 倒 (đảo) + 相 (tương) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui amplifierinverter
Hán Việt: đảo tương phóng đại khí
Cấu tạo: 倒 (đảo) + 相 (tương) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)