倒竖的

đảo thụ đích

Hán Việt: đảo thụ đích

Tổng quan

(thơ ca) lởm chởm

Cấu tạo: 倒 (đảo) + 豎 (thụ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dựng ngược

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi horrent

Từ liên quan

Gần nghĩa

竖的 · 倒竖 · 倒豎