竖的

thụ đích

Hán Việt: thụ đích

Tổng quan

thẳng đứng, đứng, (nghĩa bóng) ở điểm cao nhất, ở cực điểm, (giải phẫu) (thuộc) đỉnh đầu; ở đỉnh đầu, (thiên văn học) (thuộc) thiên đỉnh; ở thiên đỉnh, đường thẳng đứng, mặt phẳng thẳng đứng

Cấu tạo: 豎 (thụ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẳng đứng

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情