倒騰破爛兒 đảo đằng phá lạn nhi Hán Việt: đảo đằng phá lạn nhi Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 騰 (đằng) + 破 (phá) + 爛 (lạn) + 兒 (nhi)Hán Việtđảo đằng phá lạn nhiCấu tạo倒 + 騰 + 破 + 爛 + 兒 · đảo + đằng + phá + lạn + nhi nghĩa thành phần: đảo + đằng + phá + lạn + nhi Nghĩa EngCihui 倒騰破爛兒 ǎoteng pòlànr ►See dǎoteng pòlàn