倒色散係數 đảo sắc tán hệ sổ Hán Việt: đảo sắc tán hệ sổ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 色 (sắc) + 散 (tán) + 係 (hệ) + 數 (sổ)Hán Việtđảo sắc tán hệ sổCấu tạo倒 + 色 + 散 + 係 + 數 · đảo + sắc + tán + hệ + sổ nghĩa thành phần: đảo + sắc + tán + hệ + sổ Nghĩa EngCihui constringence