倒黴 dǎo méi · đảo mi Hán Việt: đảo mi · Pinyin: dǎo méi Tổng quan gặp xui | xui xẻo Cấu tạo: 倒 (đảo) + 黴 (mi)Pinyindǎo méiHán Việtđảo miCấu tạo倒 + 黴 · đảo + mi nghĩa thành phần: đảo + mi Nghĩa ViệtCihui gặp xui | xui xẻoEngCihui to have bad luck; to be out of luck Từ liên quan Từ trái nghĩa利市 · 幸运 · 走运