倚馬可待

yǐ mǎ kě dài ỷ mã khả đãi

Hán Việt: ỷ mã khả đãi · Pinyin: yǐ mǎ kě dài

Tổng quan

có tài văn chương: hạ bút thành văn

Cấu tạo: (ỷ) + (mã) + (khả) + (đãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tài văn chương: hạ bút thành văn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倚在即将出发的战马前起草文件,可以等着完稿。比喻文章写得快。

Eng

  • Cihui 倚馬可待 ǐmǎkědài f.e. can write very fast; wield a facile pen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

七步之才