借來的衣服 tá lai đích y phục Hán Việt: tá lai đích y phục Tổng quan sự cho vay, sự cho mượn Cấu tạo: 借 (tá) + 來 (lai) + 的 (đích) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việttá lai đích y phụcCấu tạo借 + 來 + 的 + 衣 + 服 · tá + lai + đích + y + phục nghĩa thành phần: tá + lai + đích + y + phục Nghĩa ViệtCihui sự cho vay, sự cho mượn