借地繼承稅

tá địa kế thừa thuế

Hán Việt: tá địa kế thừa thuế

Tổng quan

(luật Anh cổ) nhiệm vụ nộp cống của người tá điền cho lãnh chúa khi người tá điền chết

Cấu tạo: (tá) + (địa) + (kế) + (thừa) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (luật Anh cổ) nhiệm vụ nộp cống của người tá điền cho lãnh chúa khi người tá điền chết