借用词 jiè yòng cí·tá dụng từ Hán Việt: tá dụng từ · Pinyin: jiè yòng cí Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 用 (dụng) + 詞 (từ)Pinyinjiè yòng cíHán Việttá dụng từTừ loạidanhCấu tạo借 + 用 + 詞 · tá + dụng + từ nghĩa thành phần: tá + dụng + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ mượnĐứcHandedict Lehnwort (S, Sprachw) Từ liên quan Gần nghĩa借用人 · 借用语 · 借用 · 用词 · 用词不当 · 借用件 · 用词简洁 · 用词能手