借貸的關係 tá thải đích quan hệ Hán Việt: tá thải đích quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 貸 (thải) + 的 (đích) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việttá thải đích quan hệCấu tạo借 + 貸 + 的 + 關 + 係 · tá + thải + đích + quan + hệ nghĩa thành phần: tá + thải + đích + quan + hệ Nghĩa EngCihui 借貸的關係 ièdài de guānxi n. <lg.> borrowing