借貸記帳法 jiè dài jì zhàng fǎ · tá thải kí trướng pháp Hán Việt: tá thải kí trướng pháp · Pinyin: jiè dài jì zhàng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 貸 (thải) + 記 (kí) + 帳 (trướng) + 法 (pháp)Pinyinjiè dài jì zhàng fǎHán Việttá thải kí trướng phápCấu tạo借 + 貸 + 記 + 帳 + 法 · tá + thải + kí + trướng + pháp nghĩa thành phần: tá + thải + kí + trướng + pháp