借貸記帳法

jiè dài jì zhàng fǎ tá thải kí trướng pháp

Hán Việt: tá thải kí trướng pháp · Pinyin: jiè dài jì zhàng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (thải) + (kí) + (trướng) + (pháp)