借賊兵,齎盜糧 jiè zéi bīng,jī dào liáng Pinyin: jiè zéi bīng,jī dào liáng Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 賊 (tặc) + 兵 (binh) + , + 齎 (tê) + 盜 (đạo) + 糧 (lương)Pinyinjiè zéi bīng,jī dào liángCấu tạo借 + 賊 + 兵 + , + 齎 + 盜 + 糧