借項通知單 tá hạng thông tri đan Hán Việt: tá hạng thông tri đan Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 項 (hạng) + 通 (thông) + 知 (tri) + 單 (đan)Hán Việttá hạng thông tri đanCấu tạo借 + 項 + 通 + 知 + 單 · tá + hạng + thông + tri + đan nghĩa thành phần: tá + hạng + thông + tri + đan Nghĩa EngCihui 借項通知單 ièxiàng tōngzhīdān n. <acct.> debit memorandum M:¹zhāng