倣作

phỏng tác

Hán Việt: phỏng tác

Tổng quan

Bắt chước theo mà làm — Chỉ sự việc một nhà văn dựa theo cốt truyện của một người khác trong một cuốn truyện khác, để viết thành truyện của mình

Cấu tạo: 倣 (phỏng) + 作 (tác)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ sự việc một nhà văn dựa theo cốt truyện của một người khác trong một cuốn truyện khác, để viết thành truyện của mình

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱