倨佝

Tổng quan

Cấu tạo: 倨 (cứ) + 佝

Từ liên quan

Gần nghĩa

佝偻 · 佝瞀 · 倨傲 · 佝偻地 · 佝偻病 · 倨傲的 · 佝偻病的 · 倨侮