倨侮

cứ vũ

Hán Việt: cứ vũ

Tổng quan

Cấu tạo: 倨 (cứ) + 侮 (vũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侮弄 · 侮慢 · 侮蔑 · 侮辱 · 侮骂 · 倨傲 · 侮1. · 侮2.